Suy cho cùng, hạnh phúc đôi khi chỉ đơn giản là được sống thật với chính mình và dám để người khác nhìn thấy những cảm xúc sâu kín nhất.
Tuy nhiên, không phải ai cũng dễ dàng chia sẻ nội tâm. Có người chọn cách bộc bạch, có người lại giữ khoảng cách an toàn để tự bảo vệ mình.
Chính vì vậy, khái niệm self-disclosure (tự bộc lộ bản thân) đã trở thành một chủ đề được nhiều nhà tâm lý học nghiên cứu, nhằm lý giải vì sao việc “mở lòng” lại quan trọng đến vậy trong đời sống tinh thần.
Tự bộc lộ bản thân: một khái niệm từng bị lãng quên
Trước những năm 1950, tâm lý học hầu như ít quan tâm đến việc con người có khả năng mở lòng với nhau như thế nào. Nhiều học giả nổi tiếng của thế kỷ 20 như Alfred Adler cho rằng con người vốn có nhu cầu kiểm soát và khẳng định sức mạnh nội tại, vì vậy việc chia sẻ quá nhiều cảm xúc sẽ khiến họ cảm thấy mất an toàn.
Thậm chí, Carl Jung, một trong những cây đại thụ của ngành tâm lý, cũng gần như không nhắc đến chủ đề này trong các công trình của mình.
Ở Mỹ, William James, được mệnh danh là “cha đẻ” của tâm lý học, tuy từng nghiên cứu nhiều về trải nghiệm tôn giáo, nhưng cũng không xem việc con người chia sẻ với nhau là trọng tâm nghiên cứu.
Trong khi đó, John B. Watson và B.F. Skinner, vốn nổi tiếng với trường phái hành vi, lại tập trung vào thí nghiệm với động vật, ít khi đề cập đến mối quan hệ giữa người với người.
Chính vì thế, Sidney Jourard – một nhà tâm lý học người Canada đã trở thành người tiên phong đưa self-disclosure trở thành một khái niệm quan trọng. Ông cho rằng việc cởi mở và chia sẻ với người khác không chỉ giúp xây dựng mối quan hệ gắn bó, mà còn góp phần nâng cao sức khỏe tinh thần. Jourard tin rằng, những người dám mở lòng thường thân thiện hơn, dễ được yêu mến và có đời sống tâm lý lành mạnh hơn.
Hành trình khám phá từ tình yêu
Sidney Jourard đã dành nhiều năm để nghiên cứu và xuất bản hàng loạt công trình về chủ đề này, trong đó nổi bật là hai cuốn sách The Transparent Self và Healthy Personality. Điểm chung trong quan điểm của ông là: trong các mối quan hệ thân mật, đặc biệt là tình yêu đôi lứa, việc mở lòng chính là “chất keo” gắn kết hai người.
Việc bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc không chỉ giúp bạn thể hiện sự can đảm, mà còn gửi đi thông điệp rằng: bạn tin tưởng và coi đối phương là nơi an toàn để có thể giãi bày. Nhiều nghiên cứu hiện đại cũng chứng minh rằng, sự chia sẻ chân thành chính là yếu tố quyết định hạnh phúc trong hôn nhân, chứ không phải chỉ dựa vào may mắn như quan niệm xưa.
Một điểm thú vị khác là yếu tố văn hóa có ảnh hưởng lớn đến mức độ sẵn sàng mở lòng. Ví dụ, người Mỹ Latinh thường thoải mái chia sẻ về đời sống thường nhật, sở thích âm nhạc, phim ảnh… hơn so với người Bắc Mỹ, vốn có xu hướng kín đáo hơn. Ngoài ra, sự cởi mở trong giao tiếp cũng có tính “lây lan”: khi một người chân thành chia sẻ, người còn lại thường dễ dàng đáp lại bằng sự cởi mở tương tự.
Không chỉ trong tình yêu, mà cả trong gia đình và xã hội
Việc mở lòng không chỉ dừng lại ở mối quan hệ tình cảm đôi lứa. Trong gia đình, đặc biệt là mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, self-disclosure cũng đóng vai trò quan trọng.
Khi một đứa trẻ cảm thấy thoải mái kể lại những kỷ niệm tuổi thơ, chuyện học hành hay trải nghiệm cá nhân cho cha mẹ nghe, mức độ gắn bó tình cảm giữa hai bên thường sâu sắc hơn. Ngược lại, nếu cha mẹ luôn giữ khoảng cách và không khuyến khích con bộc lộ, trẻ sẽ dần khép mình, khiến việc xây dựng sự gần gũi trở nên khó khăn.
Tất nhiên, “mở lòng” không đồng nghĩa với việc chia sẻ tất cả mọi chuyện. Tự bộc lộ cần sự tinh tế và chọn lọc, đặc biệt là trong môi trường làm việc. Việc kể quá nhiều chuyện riêng tư đôi khi có thể gây phản tác dụng. Tuy nhiên, nhìn chung, sự cởi mở giúp con người cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái hơn, đồng thời được sống thật với chính bản thân.
Mở lòng: kỹ năng cần rèn luyện
Không phải ai sinh ra cũng có khả năng dễ dàng bộc lộ cảm xúc. Với nhiều người, việc chia sẻ nội tâm giống như “mở khóa” một cánh cửa tâm hồn, và điều này đòi hỏi thời gian cũng như sự luyện tập.
Một cách đơn giản để rèn luyện là thử chia sẻ một câu chuyện nhỏ mỗi ngày với người bạn tin tưởng: đồng nghiệp, bạn bè hay người thân trong gia đình. Nội dung có thể là một kỷ niệm tuổi thơ, một trải nghiệm trong chuyến đi gần đây, hay cảm nhận về cuốn sách hoặc bộ phim bạn vừa xem.
Điều quan trọng là bạn cần đảm bảo sự chia sẻ ấy mang theo cảm xúc thật của mình, chứ không chỉ là những chi tiết vụn vặt như “hôm qua ăn món gì”. Khi đó, người nghe không chỉ hiểu bạn rõ hơn mà chính bạn cũng cảm thấy nhẹ nhõm, được sống thật với chính mình.
Kết luận: Mở lòng để sống thật
Self-disclosure không chỉ là khái niệm tâm lý, mà còn là một kỹ năng sống. Nó ảnh hưởng đến tình yêu, hôn nhân, gia đình, công việc và các mối quan hệ xã hội. Một câu nói của Sidney Jourard đến nay vẫn còn nguyên giá trị:
“Yêu thương, trị liệu tâm lý, tư vấn, dạy học hay chăm sóc,… đều không thể diễn ra nếu đối phương không chịu mở lòng.”
Mở lòng là hành trình không dễ dàng, nhưng nó chính là chìa khóa giúp chúng ta xây dựng những mối quan hệ bền vững, đồng thời tìm thấy sự bình yên trong chính tâm hồn mình.
Việc chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ một cách chọn lọc và chân thành không chỉ giúp bạn được người khác thấu hiểu, mà còn là cách để bạn gỡ bỏ lớp mặt nạ nội tâm, sống đúng với bản thân và chạm đến hạnh phúc thực sự.
Xem thêm: Làm sao để cân bằng giữa lòng tốt và quyền lợi cá nhân?



